vẹt ăn thịt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài vẹt lớn, ăn thịt: "vẹt ăn thịt" chỉ một loài chim thuộc họ vẹt, có kích thước lớn, sống chủ yếu ở New Zealand, nổi tiếng với tập tính ăn thịt (đặc biệt là thịt cừu) và có bộ lông màu ôliu, xanh lục.
- Tên gọi thông thường của loài kéa: Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để dịch hoặc mô tả loài chim kéa (Nestor notabilis), một loài vẹt duy nhất sống ở vùng núi cao và có hành vi ăn thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Loài chim này là loài đặc hữu, sinh sống ở vùng núi cao.)
- (Tên gọi này phản ánh tập tính và âm thanh của loài.)
- (Hành vi săn mồi của loài chim này gây tranh cãi trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẹt ăn thịt" trong sinh thái học: thuật ngữ dùng để phân loại loài chim ăn tạp, có khả năng tiêu hóa cả thực vật và động vật.
- Nghiên cứu về vẹt ăn thịt giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của loài chim với môi trường khắc nghiệt. (Đây là chủ đề quan trọng trong sinh học bảo tồn.)
"vẹt ăn thịt" trong văn hóa đại chúng: đôi khi được dùng để chỉ những loài vẹt có tính cách hung dữ hoặc tập tính săn mồi bất thường.
- Phim tài liệu về vẹt ăn thịt thu hút nhiều người xem vì sự kỳ lạ của nó. (Hình ảnh loài chim này thường gây ấn tượng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Vẹt (danh từ): chim thuộc bộ Psittaciformes, thường có màu sắc sặc sỡ và khả năng bắt chước tiếng người.
- Vẹt là loài vật nuôi phổ biến trong nhà. (Không phải loài vẹt nào cũng ăn thịt.)
Kéa (danh từ mượn từ tiếng Maori): tên gọi bản địa của loài vẹt ăn thịt.
- Kéa là biểu tượng của vùng núi Alps New Zealand. (Tên gọi này thường được dùng trong các tài liệu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Kéa: tên khoa học và phổ biến nhất để chỉ loài này.
- Vẹt núi: một cách gọi khác dựa trên môi trường sống.
- Vẹt săn mồi: nhấn mạnh tập tính ăn thịt.
Thành ngữ liên quan
Thông minh như vẹt ăn thịt: thành ngữ so sánh sự thông minh và tinh ranh của loài chim này.
- Nó giải quyết vấn đề nhanh như vẹt ăn thịt. (Ý chỉ sự nhanh trí, khéo léo.)
Nguy hiểm như vẹt ăn thịt: thành ngữ cảnh báo về sự hung dữ tiềm ẩn.
- Đừng chọc tức nó, vì nó nguy hiểm như vẹt ăn thịt vậy. (Nhấn mạnh tính khó lường.)